(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de concentratie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

de concentratie

/kɔnsɛntraːˈʃoːn/
sự tập trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de concentratie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen of de handeling om iemands aandacht te richten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Goede concentratie is essentieel voor het leren van nieuwe vaardigheden."

    "Sự tập trung tốt là cần thiết để học các kỹ năng mới."

  • "Hij verloor zijn concentratie door het lawaai."

    "Anh ấy đã mất tập trung vì tiếng ồn."

  • "Deze oefening vereist een hoge mate van concentratie."

    "Bài tập này đòi hỏi mức độ tập trung cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de afleiding(sự xao lãng) de desinteresse(sự thiếu quan tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'concentratie' là 'concentraties'. Từ này có nghĩa là 'sự tập trung' hoặc 'khả năng tập trung'. Nó có thể chỉ trạng thái tinh thần khi bạn đang chú ý vào một việc hoặc chỉ một hành động chủ động điều hướng sự chú ý của mình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de concentratie
De concentratie van de studenten was tijdens het examen erg hoog.
(Sự tập trung của các sinh viên rất cao trong suốt kỳ thi.)
Số nhiều de concentraties
De concentraties van schadelijke stoffen in de lucht zijn gemeten.
(Nồng độ các chất độc hại trong không khí đã được đo.)
Thể giảm nhẹ het concentratietje
Een klein concentratietje kan al helpen om de taak af te maken.
(Một chút tập trung cũng có thể giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De student verloor de concentratie tijdens het lange examen."

    "Sinh viên mất tập trung trong suốt kỳ thi dài."

  • "Zij studeert hard, omdat ze de concentratie wil verbeteren."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ, bởi vì cô ấy muốn cải thiện khả năng tập trung."

  • "Het is belangrijk om een rustige omgeving te hebben, zodat je je concentratie kunt behouden."

    "Điều quan trọng là phải có một môi trường yên tĩnh, để bạn có thể duy trì sự tập trung."

Mạo từ De và Het
  • "De student heeft moeite met de concentratie tijdens de les, waardoor hij de stof niet goed begrijpt."

    "Sinh viên gặp khó khăn với sự tập trung trong lớp, điều này khiến anh ấy không hiểu rõ tài liệu."

  • "Het is belangrijk om de concentratie te behouden, vooral als je een lange tijd moet studeren."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự tập trung, đặc biệt nếu bạn phải học trong một thời gian dài."

  • "Omdat de docent de les interessant maakt, kan de student de concentratie beter vasthouden."

    "Vì giáo viên làm cho bài học thú vị, nên sinh viên có thể duy trì sự tập trung tốt hơn."