(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de chauffeur
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giao thông, Công nghệ, Máy tính

de chauffeur

/ʃoːˈfør/
người lái xe
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de chauffeur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een voertuig bestuurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người lái xe.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chauffeur bracht ons veilig naar huis."

    "Người lái xe đưa chúng tôi về nhà an toàn."

  • "Hij is chauffeur van beroep."

    "Anh ấy là tài xế theo nghề nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ chỉ người, nên cần xác định giống 'de' hoặc 'het'. 'de chauffeur' là giống đực/cái chung (de), số nhiều thường là 'de chauffeurs'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de chauffeur
De chauffeur opende de deur voor de passagiers.
(Người tài xế mở cửa cho hành khách.)
Số nhiều de chauffeurs
De chauffeurs staken omdat ze meer loon wilden.
(Các tài xế đình công vì họ muốn lương cao hơn.)
Thể giảm nhẹ het chauffeurtje
Het chauffeurtje reed voorzichtig de straat uit.
(Người lái xe nhỏ bé lái xe cẩn thận ra khỏi đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De chauffeur van de bus wacht op de passagiers."

    "Người lái xe buýt đang đợi hành khách."

  • "Het woord 'boek' heeft als meervoud 'boeken'."

    "Từ 'boek' (cuốn sách) có dạng số nhiều là 'boeken' (những cuốn sách)."

  • "Wij maken de afspraak morgen af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành cuộc hẹn vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De chauffeur van de bus is erg vriendelijk."

    "Người lái xe buýt rất thân thiện."

  • "Het kleine huisje (huis + -tje) staat aan de rivier."

    "Ngôi nhà nhỏ (huis + -tje) nằm bên bờ sông."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."