(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bestuurder
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật)

de bestuurder

/bəˈstyːrdər/
người điều khiển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bestuurder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die iets bestuurt, zoals een voertuig of een organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật điều khiển một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bestuurder van de bus verloor de controle over het stuur."

    "Người điều khiển xe buýt đã mất kiểm soát tay lái."

  • "Hij is de bestuurder van dit project."

    "Anh ấy là người điều khiển dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bestuurder' là 'de'. Số nhiều của 'bestuurder' là 'bestuurders'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bestuurder
De bestuurder van de auto was dronken.
(Người lái xe ô tô đã say rượu.)
Số nhiều de bestuurders
De bestuurders moesten een blaastest doen.
(Những người lái xe phải thực hiện kiểm tra nồng độ cồn.)
Thể giảm nhẹ het bestuurdertje
Het bestuurdertje van de skelter was erg jong.
(Người lái xe nhỏ của chiếc xe trượt chân còn rất trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De bestuurder van de auto was dronken."

    "Người lái xe ô tô đã say rượu."

  • "De bestuurder van de organisatie nam een belangrijke beslissing."

    "Người điều hành tổ chức đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "De bestuurders van de treinen staakten gisteren."

    "Các lái tàu đã đình công ngày hôm qua."