de claim
Định nghĩa "de claim" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een officiële aanvraag om betaling ter compensatie van verlies, schade of letsel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một yêu cầu chính thức về việc thanh toán để bù đắp cho những tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het auto-ongeluk diende hij een claim in bij de verzekeringsmaatschappij."
"Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm."
"De advocaat bereidt een claim voor wegens contractbreuk."
"Luật sư đang chuẩn bị một đơn yêu cầu bồi thường vì vi phạm hợp đồng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'claim' là 'claims'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm hoặc kinh doanh, khi ai đó yêu cầu bồi thường về những gì họ cho là nợ họ do một sự kiện hoặc hành động nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de claim | De claim werd afgewezen door de verzekeringsmaatschappij. (Yêu cầu bồi thường đã bị công ty bảo hiểm từ chối.) |
| Số nhiều | de claims | Het bedrijf ontving veel claims na de overstroming. (Công ty đã nhận được nhiều yêu cầu bồi thường sau trận lũ lụt.) |
| Thể giảm nhẹ | het claimpje | Hij diende een klein claimpje in voor de schade aan zijn fiets. (Anh ấy đã nộp một yêu cầu bồi thường nhỏ cho thiệt hại đối với chiếc xe đạp của mình.) |
