(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de claim
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật, Bảo hiểm

de claim

/kleɪm/
yêu cầu bồi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de claim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een officiële aanvraag om betaling ter compensatie van verlies, schade of letsel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu chính thức về việc thanh toán để bù đắp cho những tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het auto-ongeluk diende hij een claim in bij de verzekeringsmaatschappij."

    "Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm."

  • "De advocaat bereidt een claim voor wegens contractbreuk."

    "Luật sư đang chuẩn bị một đơn yêu cầu bồi thường vì vi phạm hợp đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'claim' là 'claims'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm hoặc kinh doanh, khi ai đó yêu cầu bồi thường về những gì họ cho là nợ họ do một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de claim
De claim werd afgewezen door de verzekeringsmaatschappij.
(Yêu cầu bồi thường đã bị công ty bảo hiểm từ chối.)
Số nhiều de claims
Het bedrijf ontving veel claims na de overstroming.
(Công ty đã nhận được nhiều yêu cầu bồi thường sau trận lũ lụt.)
Thể giảm nhẹ het claimpje
Hij diende een klein claimpje in voor de schade aan zijn fiets.
(Anh ấy đã nộp một yêu cầu bồi thường nhỏ cho thiệt hại đối với chiếc xe đạp của mình.)