de collega
/kɔˈleːɣa/
đồng nghiệp
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "de collega" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon met wie je samenwerkt, meestal in een professionele omgeving.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn collega's zijn erg aardig."
"Các đồng nghiệp của tôi rất tốt bụng."
"Ik heb een goede band met mijn collega's."
"Tôi có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'collega' là 'de'. Số nhiều của 'collega' là 'collega's' hoặc 'collega's'. Trong tiếng Hà Lan, việc chọn mạo từ 'de' hay 'het' cho danh từ thường không có quy tắc rõ ràng và cần học thuộc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de collega | De collega van mijn vader werkt bij een bank. (Đồng nghiệp của bố tôi làm việc tại một ngân hàng.) |
| Số nhiều | de collega's | Mijn collega's en ik gaan vanavond uit eten. (Các đồng nghiệp của tôi và tôi sẽ đi ăn tối nay.) |
| Thể giảm nhẹ | het collegaatje | Mijn collegaatje heeft me geholpen met mijn project. (Đồng nghiệp nhỏ của tôi đã giúp tôi với dự án của tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De collega van Jan is erg aardig."
"Đồng nghiệp của Jan rất tốt bụng."
-
"Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."
"Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."
-
"Ik maak de deur open. Ik maak de deur morgen open."
"Tôi mở cửa. Tôi sẽ mở cửa vào ngày mai."
