(Vị trí top_banner)
Hình minh họa met
A1
prepositie A1 Ngôn ngữ học tổng quát

met

/mɛt/
với
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met duidt aan dat personen of dingen samen of bij elkaar zijn of komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga met mijn vrienden naar de bioscoop."

    "Tôi đi xem phim với bạn bè của tôi."

  • "Ze betaalt met haar creditcard."

    "Cô ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình."

  • "Hij eet met zijn vingers."

    "Anh ấy ăn bằng ngón tay của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giới từ 'met' trong tiếng Hà Lan tương đương với giới từ 'với' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự đi kèm, phương tiện, cách thức, hoặc công cụ. Ví dụ:
- Đi cùng ai đó: Ik ga naar de winkel met mijn moeder. (Tôi đi cửa hàng với mẹ tôi.)
- Sử dụng phương tiện gì: Hij reist met de trein. (Anh ấy đi du lịch bằng tàu hỏa.)
- Bằng công cụ gì: Ze schrijft met een pen. (Cô ấy viết bằng bút.)
- Với tính chất gì: Hij spreekt met veel enthousiasme. (Anh ấy nói với nhiều sự nhiệt tình.)

Ngữ pháp (Grammatica)