de communicatieve vaardigheden
Định nghĩa "de communicatieve vaardigheden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om informatie, ideeën, gevoelens en gedachten effectief uit te wisselen met anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những khả năng bạn cần để hiểu, chia sẻ ý tưởng và tương tác hiệu quả với người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Goede communicatieve vaardigheden zijn essentieel voor succes op de werkvloer."
"Kỹ năng giao tiếp tốt là cần thiết cho sự thành công trong công việc."
"Ze werkt aan het verbeteren van haar communicatieve vaardigheden in het Nederlands."
"Cô ấy đang nỗ lực cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Hà Lan của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ số nhiều. Mạo từ 'de' đi kèm với 'vaardigheden' (kỹ năng) ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các khả năng như lắng nghe, nói, viết và đọc một cách hiệu quả.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de communicatieve vaardigheid | De communicatieve vaardigheid is essentieel voor succes in het bedrijfsleven. (Kỹ năng giao tiếp rất cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh.) |
| Số nhiều | de communicatieve vaardigheden | Goede leiders bezitten sterke communicatieve vaardigheden. (Các nhà lãnh đạo giỏi sở hữu kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.) |
| Thể giảm nhẹ | het communicatieve vaardigheidje | Een klein communicatieve vaardigheidje kan al een groot verschil maken. (Một chút kỹ năng giao tiếp nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het verbeteren van de communicatieve vaardigheden is essentieel voor succes in de moderne zakenwereld."
"Việc cải thiện các kỹ năng giao tiếp là rất cần thiết cho sự thành công trong thế giới kinh doanh hiện đại."
-
"Het is belangrijk dat studenten communicatieve vaardigheden ontwikkelen, zodat ze effectief kunnen samenwerken in projecten."
"Điều quan trọng là sinh viên phát triển các kỹ năng giao tiếp để họ có thể hợp tác hiệu quả trong các dự án. (Câu phụ: 'zodat' đẩy 'kunnen' xuống cuối, nhưng vì có 'dat' nên 'ze' vẫn đứng sau 'zodat')"
-
"Gisteren heb ik drie boeken en het eerste hoofdstuk van mijn scriptie gelezen. (Getallen en Cijfers, V2-regel: heb ở vị trí thứ 2)"
"Hôm qua tôi đã đọc ba cuốn sách và chương đầu tiên của luận văn của mình. (Số đếm và số thứ tự, quy tắc V2: 'heb' ở vị trí thứ 2)"
-
"Het is belangrijk om de communicatieve vaardigheden te ontwikkelen, zodat je effectief kunt samenwerken met collega's."
"Điều quan trọng là phát triển các kỹ năng giao tiếp, để bạn có thể hợp tác hiệu quả với đồng nghiệp."
-
"De docent legt uit dat het gebruik van de juiste lidwoorden essentieel is voor correct Nederlands."
"Giáo viên giải thích rằng việc sử dụng đúng mạo từ là rất cần thiết cho tiếng Hà Lan chính xác."
-
"Ik weet dat hij opbelt zodra hij klaar is met werken, omdat hij mij dat gisteren heeft toegezegd."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi ngay khi anh ấy làm xong việc, bởi vì anh ấy đã hứa với tôi điều đó ngày hôm qua."
-
"De communicatieve vaardigheden zijn essentieel om effectief te kunnen samenwerken."
"Kỹ năng giao tiếp rất cần thiết để có thể hợp tác hiệu quả."
-
"Het bedrijf hecht veel waarde aan de communicatieve vaardigheden van haar werknemers."
"Công ty đánh giá cao các kỹ năng giao tiếp của nhân viên."
-
"Door training kunnen de communicatieve vaardigheden verbeterd worden."
"Kỹ năng giao tiếp có thể được cải thiện thông qua đào tạo."
-
"Het is belangrijk om de communicatieve vaardigheden te ontwikkelen om succesvol te zijn in je carrière."
"Việc phát triển các kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp của bạn."
-
"De manager benadrukte dat de communicatieve vaardigheden van het team verbeterd moesten worden."
"Người quản lý nhấn mạnh rằng các kỹ năng giao tiếp của nhóm cần phải được cải thiện."
-
"Het kleine huisje (het huis + -je) is heel gezellig. Het boompje (de boom + -je) is nog jong."
"Ngôi nhà nhỏ rất ấm cúng. Cái cây con vẫn còn non."
