de sociale vaardigheden
Định nghĩa "de sociale vaardigheden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De bekwaamheden om effectief met anderen om te gaan, duidelijk te communiceren, relaties op te bouwen en zich passend te gedragen in sociale situaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những khả năng tương tác hiệu quả với người khác, giao tiếp rõ ràng, xây dựng các mối quan hệ và ứng xử phù hợp trong các tình huống xã hội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Goede sociale vaardigheden zijn essentieel voor succes in het bedrijfsleven."
"Kỹ năng xã giao tốt là điều cần thiết để thành công trong kinh doanh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ số nhiều. 'De' là mạo từ xác định dùng cho danh từ số nhiều. Kỹ năng số nhiều thường được dùng để chỉ một tập hợp các kỹ năng khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om de sociale vaardigheden van kinderen te ontwikkelen, zodat ze goed kunnen samenwerken met anderen."
"Điều quan trọng là phát triển các kỹ năng xã hội của trẻ em để chúng có thể hợp tác tốt với người khác."
-
"Ik heb twee broers en één zus. Mijn oudste broer is de eerste die getrouwd is."
"Tôi có hai anh trai và một em gái. Anh trai cả của tôi là người đầu tiên kết hôn."
-
"Omdat het regent, ga ik mijn paraplu pakken."
"Bởi vì trời mưa, tôi sẽ lấy ô của mình."
