(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de compressie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kỹ thuật, Địa chất học, Khoa học máy tính

de compressie

/kɔm.prɛˈsi/
sự nén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de compressie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het samendrukken of samengeperst zijn van iets; de toestand van samengeperst en stevig zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình nén chặt cái gì đó; trạng thái được nén chặt và chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De compressie van gegevens kan veel opslagruimte besparen."

    "Việc nén dữ liệu có thể tiết kiệm nhiều dung lượng lưu trữ."

  • "Tijdens de reanimatie werd borstcompressie toegepast."

    "Trong quá trình hồi sức tim phổi, ép tim đã được thực hiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de samenpersing(sự nén, sự ép) de inkrimping(sự thu nhỏ, sự co lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'compressie' là 'compressies'. Từ này dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bị nén chặt, thường trong các ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý hoặc y học.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de compressie
De compressie van het bestand is gelukt.
(Việc nén tập tin đã thành công.)
Số nhiều de compressies
De compressies in de motor waren goed.
(Độ nén trong động cơ tốt.)
Thể giảm nhẹ het compressietje
Een klein compressietje kan al veel verschil maken.
(Một chút nén nhỏ cũng có thể tạo ra nhiều khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De compressie van het gas zorgde ervoor dat de tank kleiner kon zijn."

    "Sự nén khí đã giúp cho bình chứa có thể nhỏ hơn."

  • "Door de compressie van de data konden we meer bestanden opslaan op de harde schijf."

    "Nhờ nén dữ liệu, chúng tôi có thể lưu trữ nhiều tệp hơn trên ổ cứng."

  • "Het meisje gaf haar vriendje een bloemetje."

    "Cô gái tặng bạn trai một bông hoa nhỏ."