(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de expansie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Y học, Vật lý, Toán học

de expansie

/ɛkˈspɑnzi/
sự giãn nở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de expansie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uitzetten of vergroten van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giãn nở; sự mở rộng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De expansie van het bedrijf overschreed alle verwachtingen."

    "Sự mở rộng của công ty đã vượt quá mọi mong đợi."

  • "We bestuderen de thermische expansie van metalen."

    "Chúng tôi nghiên cứu sự giãn nở vì nhiệt của kim loại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de contractie(sự co lại, sự thu hẹp) de krimp(sự co lại, sự suy giảm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'expansie' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'expansies'. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh tế, hoặc vật lý để chỉ sự mở rộng về quy mô, không gian, hoặc thị trường.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de expansie
De expansie van het bedrijf was indrukwekkend.
(Sự mở rộng của công ty thật ấn tượng.)
Số nhiều de expansies
De expansies van het Romeinse Rijk waren enorm.
(Sự mở rộng của Đế chế La Mã rất lớn.)
Thể giảm nhẹ het expansietje
We zien een klein expansietje in de economie.
(Chúng ta thấy một sự mở rộng nhỏ trong nền kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De expansie van het bedrijf naar Azië was een groot succes."

    "Sự mở rộng của công ty sang châu Á là một thành công lớn."

  • "Ik drink een kopje koffie."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ."

  • "Wij maken de taken af."

    "Chúng tôi hoàn thành các nhiệm vụ."