(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de focus
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tâm lý học, Giáo dục, Truyền thông

de focus

/ˈfoːkʏs/
trọng tâm chú ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de focus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het punt waarop de aandacht geconcentreerd is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De focus van het onderzoek lag op de effecten van klimaatverandering."

    "Trọng tâm của nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Hij verloor de focus tijdens de presentatie."

    "Anh ấy mất tập trung trong buổi thuyết trình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Focus’ là danh từ giống đực, vì vậy chúng ta dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của ‘focus’ là ‘foci’ hoặc ‘focusse’. Trong tiếng Việt, 'trọng tâm chú ý' có nghĩa là điều gì đó hoặc ai đó mà bạn đang tập trung vào. Ví dụ: 'De focus van de discussie lag op het milieu.' (Trọng tâm của cuộc thảo luận là về môi trường.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de focus
De focus van het onderzoek ligt op de effecten van klimaatverandering.
(Trọng tâm của nghiên cứu là về những tác động của biến đổi khí hậu.)
Số nhiều de focussen/focus
De focussen van het bedrijf liggen op duurzaamheid en innovatie.
(Các trọng tâm của công ty là về tính bền vững và sự đổi mới.)
Thể giảm nhẹ het focusje
Een klein focusje op de details kan een groot verschil maken.
(Một sự tập trung nhỏ vào các chi tiết có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De focus van het project ligt op duurzaamheid."

    "Trọng tâm của dự án nằm ở tính bền vững."

  • "Het is belangrijk dat je de focus behoudt tijdens het examen, zodat je geen fouten maakt."

    "Điều quan trọng là bạn phải giữ sự tập trung trong suốt kỳ thi, để bạn không mắc lỗi."

  • "Omdat de regering nieuwe maatregelen heeft aangekondigd, zullen de bedrijven zich opnieuw moeten richten op hun strategie. (Bijzin, V2-regel)"

    "Bởi vì chính phủ đã công bố các biện pháp mới, các công ty sẽ phải tập trung lại vào chiến lược của họ. (Câu phụ, V2-regel)"