(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de conclusie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

de conclusie

/kɔŋˈklyzi/
kết luận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de conclusie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het eindresultaat van een redenering of onderzoek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kết thúc hoặc hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na lang onderzoek kwamen de wetenschappers tot een duidelijke conclusie."

    "Sau một thời gian nghiên cứu dài, các nhà khoa học đã đi đến một kết luận rõ ràng."

  • "Wat is de conclusie van dit rapport?"

    "Đâu là kết luận của báo cáo này?"

  • "De rechter trok de conclusie dat de verdachte schuldig was."

    "Vị thẩm phán đưa ra kết luận rằng bị cáo có tội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het eindoordeel(phán quyết cuối cùng) het besluit(quyết định) de uitkomst(kết quả)

Trái nghĩa

het begin(sự bắt đầu) de premisse(tiền đề) de hypothese(giả thuyết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de conclusie, de conclusies). 'Conclusie' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc khi đưa ra nhận định cuối cùng về một vấn đề sau khi đã xem xét nhiều yếu tố. Nó nhấn mạnh vào kết quả của một quá trình suy luận hoặc phân tích. Lưu ý phân biệt với 'het einde' (sự kết thúc, điểm cuối) vốn mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de conclusie
De conclusie van het onderzoek is duidelijk.
(Kết luận của cuộc nghiên cứu rất rõ ràng.)
Số nhiều de conclusies
We moeten de conclusies van alle rapporten vergelijken.
(Chúng ta cần so sánh các kết luận của tất cả các báo cáo.)
Thể giảm nhẹ het conclusietje
Na kort overleg kwamen ze tot een conclusietje.
(Sau một cuộc thảo luận ngắn, họ đi đến một kết luận nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De conclusie van het onderzoek is dat er meer investeringen nodig zijn."

    "Kết luận của nghiên cứu là cần có nhiều đầu tư hơn."

  • "Zullen we een klein kopje koffie drinken? Een kopje is groter dan een kopjetje."

    "Chúng ta uống một tách cà phê nhỏ nhé? Một 'kopje' lớn hơn một 'kopjetje'."

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."