(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het begin
A1
zelfstandig naamwoord A1 Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

het begin

/bəˈɣɪn/
sự khởi đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het begin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het moment of de plaats waar iets begint of ontstaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het begin van de film was erg spannend."

    "Sự khởi đầu của bộ phim rất hấp dẫn."

  • "De oprichting van de vereniging markeerde een nieuw begin."

    "Sự thành lập của hiệp hội đánh dấu một khởi đầu mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het begin' là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het begin' là 'de beginselen' (những nguyên tắc, những khởi đầu).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het begin
Het begin van de film was erg spannend.
(Sự khởi đầu của bộ phim rất hồi hộp.)
Số nhiều de beginselen
De beginselen van de democratie zijn belangrijk.
(Các nguyên tắc của nền dân chủ là quan trọng.)
Thể giảm nhẹ het beginnetje
Ik heb een beginnetje gemaakt met mijn huiswerk.
(Tôi đã bắt đầu làm bài tập về nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het begin van de film was erg spannend."

    "Sự khởi đầu của bộ phim rất hồi hộp."

  • "Aan het begin van de week voelde ik me moe."

    "Vào đầu tuần, tôi cảm thấy mệt mỏi."

  • "Het begin van de lente is mijn favoriete tijd van het jaar."

    "Sự khởi đầu của mùa xuân là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi."