(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het besluit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het besluit

/bəˈslœʏ̯t/
quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het besluit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele vaststelling of bepaling; een genomen beslissing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự quyết định, quyết nghị; sự giải quyết, sự phân xử; nghị quyết, quyết định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kabinet heeft een besluit genomen over de nieuwe maatregelen."

    "Chính phủ đã đưa ra quyết định về các biện pháp mới."

  • "De directie nam het besluit om de fabriek te sluiten."

    "Ban giám đốc đã quyết định đóng cửa nhà máy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'besluit' là 'het'. Số nhiều của 'het besluit' là 'de besluiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het besluit
Het besluit is genomen door de directie.
(Quyết định đã được ban giám đốc đưa ra.)
Số nhiều de besluiten
De besluiten werden tijdens de vergadering besproken.
(Các quyết định đã được thảo luận trong cuộc họp.)
Thể giảm nhẹ het besluitje
Na een kort overleg namen ze een klein besluitje.
(Sau một cuộc thảo luận ngắn, họ đã đưa ra một quyết định nhỏ.)