(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de conditie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Sức khỏe và Thể thao

de conditie

'kɔnˈdi(t)si
thể lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de conditie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De lichamelijke en geestelijke gesteldheid van een persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái khỏe mạnh về thể chất và có khả năng thực hiện các hoạt động thể chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een goede conditie."

    "Anh ấy có thể lực tốt."

  • "Zijn conditie is verslechterd na de operatie."

    "Thể lực của anh ấy đã suy giảm sau ca phẫu thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de fitheid(sự sung sức) de gezondheid(sức khỏe)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'condities', nhưng trong nhiều trường hợp 'conditie' cũng được dùng để chỉ số nhiều (không có 's').

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de conditie
De conditie van de patiënt is stabiel.
(Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
Số nhiều de condities
De condities voor het experiment zijn zorgvuldig vastgelegd.
(Các điều kiện cho thí nghiệm đã được thiết lập cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het conditietje
Na een klein conditietje voelde ze zich al beter.
(Sau một điều kiện nhỏ, cô ấy đã cảm thấy tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De dokter vroeg naar de conditie van de patiënt na de operatie."

    "Bác sĩ hỏi về tình trạng của bệnh nhân sau ca phẫu thuật."

  • "Het is belangrijk om aan je conditie te werken door regelmatig te sporten en gezond te eten."

    "Điều quan trọng là phải cải thiện thể trạng của bạn bằng cách tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh."

  • "Mijn conditie is de laatste tijd verslechterd, omdat ik te weinig beweeg."

    "Tình trạng của tôi gần đây đã xấu đi vì tôi vận động quá ít."