(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gezondheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Tâm lý học

de gezondheid

/ɣəˈzɔnt.ɦɛit/
sự lành mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gezondheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand van lichamelijk en geestelijk welbevinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất lượng hoặc trạng thái lành mạnh; sự khỏe mạnh hoặc tinh khiết về mặt đạo đức và thể chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Goede voeding en regelmatige lichaamsbeweging zijn essentieel voor een goede gezondheid."

    "Dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết cho một sức khỏe tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

welzijn(sự an khang) vitaliteit(sinh lực)

Trái nghĩa

ziekte(bệnh tật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de' là mạo từ xác định thường dùng cho danh từ giống đực và giống cái. Số nhiều của 'gezondheid' thường là 'gezondheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gezondheid
De gezondheid van mijn oma is erg belangrijk voor mij.
(Sức khỏe của bà tôi rất quan trọng đối với tôi.)
Số nhiều de gezondheden
De gezondheden van de bewoners worden nauwlettend in de gaten gehouden.
(Sức khỏe của cư dân được theo dõi chặt chẽ.)
Thể giảm nhẹ het gezondheidje
Een klein gezondheidje is al genoeg om je beter te voelen.
(Một chút sức khỏe tốt là đủ để bạn cảm thấy tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De dokter geeft advies over de gezondheid van de patiënt."

    "Bác sĩ đưa ra lời khuyên về sức khỏe của bệnh nhân."

  • "Het verbeteren van de gezondheid is belangrijk voor een lang leven."

    "Việc cải thiện sức khỏe rất quan trọng để có một cuộc sống lâu dài."

  • "De overheid besteedt veel aandacht aan de volksgezondheid."

    "Chính phủ dành nhiều sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng."