de continuïteit
Định nghĩa "de continuïteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of eigenschap van ononderbroken, vloeiend en zonder onderbrekingen of verbindingen te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn trôi chảy, mượt mà và không có sự gián đoạn hoặc chỗ nối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf streeft naar continuïteit in de dienstverlening."
"Công ty hướng đến sự liền mạch trong dịch vụ."
"De continuïteit van de stroomvoorziening is essentieel voor het ziekenhuis."
"Sự liền mạch của việc cung cấp điện là rất cần thiết cho bệnh viện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Continuïteit là một danh từ giống cái, do đó nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'continuïteit' là 'continuïteiten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de continuïteit | De continuïteit van de dienstverlening is essentieel. (Tính liên tục của dịch vụ là rất cần thiết.) |
| Số nhiều | de continuïteiten | We moeten de continuïteiten in onze strategie waarborgen. (Chúng ta phải đảm bảo tính liên tục trong chiến lược của mình.) |
| Thể giảm nhẹ | het continuïteitje | Een klein continuïteitje in het project is al een succes. (Một chút liên tục nhỏ trong dự án cũng đã là một thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf streeft naar de continuïteit van de dienstverlening, zelfs tijdens de vakantieperiode."
"Công ty hướng đến sự liên tục của các dịch vụ, ngay cả trong thời gian nghỉ lễ."
-
"Ik heb een klein kopje koffie gedronken. (Kopje is het verkleinwoord van kop.)"
"Tôi đã uống một tách cà phê nhỏ. (Kopje là dạng giảm nhẹ của kop.)"
-
"Ik maak de opdracht morgen af."
"Ngày mai tôi hoàn thành bài tập."
