(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de continuïteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

de continuïteit

/kɔntinʋiˈtɛit/
sự liền mạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de continuïteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand of eigenschap van ononderbroken, vloeiend en zonder onderbrekingen of verbindingen te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn trôi chảy, mượt mà và không có sự gián đoạn hoặc chỗ nối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf streeft naar continuïteit in de dienstverlening."

    "Công ty hướng đến sự liền mạch trong dịch vụ."

  • "De continuïteit van de stroomvoorziening is essentieel voor het ziekenhuis."

    "Sự liền mạch của việc cung cấp điện là rất cần thiết cho bệnh viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de ononderbrokenheid(Sự không gián đoạn) de samenhang(Sự mạch lạc, sự gắn kết)

Trái nghĩa

de onderbreking(Sự gián đoạn) de discontinuïteit(Sự không liên tục)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Continuïteit là một danh từ giống cái, do đó nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'continuïteit' là 'continuïteiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de continuïteit
De continuïteit van de dienstverlening is essentieel.
(Tính liên tục của dịch vụ là rất cần thiết.)
Số nhiều de continuïteiten
We moeten de continuïteiten in onze strategie waarborgen.
(Chúng ta phải đảm bảo tính liên tục trong chiến lược của mình.)
Thể giảm nhẹ het continuïteitje
Een klein continuïteitje in het project is al een succes.
(Một chút liên tục nhỏ trong dự án cũng đã là một thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf streeft naar de continuïteit van de dienstverlening, zelfs tijdens de vakantieperiode."

    "Công ty hướng đến sự liên tục của các dịch vụ, ngay cả trong thời gian nghỉ lễ."

  • "Ik heb een klein kopje koffie gedronken. (Kopje is het verkleinwoord van kop.)"

    "Tôi đã uống một tách cà phê nhỏ. (Kopje là dạng giảm nhẹ của kop.)"

  • "Ik maak de opdracht morgen af."

    "Ngày mai tôi hoàn thành bài tập."