(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ononderbroken
B2
adjectief B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Thống kê

ononderbroken

/ˌɔnɔndərˈbroːkə(n)/
không liên tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ononderbroken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet onderbroken; gekenmerkt door onderbrekingen of pauzes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không liên tục; có đặc điểm là bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering verliep in één ononderbroken sessie."

    "Cuộc họp diễn ra trong một phiên họp không gián đoạn."

  • "Hij werkte aan het project met ononderbroken concentratie."

    "Anh ấy làm việc trong dự án với sự tập trung không gián đoạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorlopend(liên tục, không ngừng) continu(liên tục)

Trái nghĩa

onderbroken(gián đoạn, bị ngắt quãng) afgebroken(bị ngừng lại, bị đốn hạ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này diễn tả trạng thái không bị gián đoạn, liên tục. Ví dụ: 'een ononderbroken reeks' (một chuỗi không gián đoạn). Lưu ý phân biệt với 'onderbroken' (bị gián đoạn).

Ngữ pháp (Grammatica)