(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voorspoed
B2
zelfstandig naamwoord B2 Thành ngữ/Tổng quát

de voorspoed

/ˈvorˌspuːt/
thuận buồm xuôi gió
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voorspoed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie waarin alles goed gaat en er geen problemen zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống mà không có khó khăn hay trở ngại nào cần vượt qua; mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wens je voorspoed in je nieuwe baan."

    "Tôi chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới của bạn."

  • "Na een moeilijke start, genoot het bedrijf eindelijk van voorspoed."

    "Sau một khởi đầu khó khăn, cuối cùng công ty cũng gặt hái được thuận lợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de tegenslag(Sự bất lợi, khó khăn) de pech(Sự xui xẻo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'voorspoed' là 'de'. Từ này thường được dùng để chỉ sự thành công và may mắn nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voorspoed
De voorspoed van het bedrijf is te danken aan hard werken.
(Sự thịnh vượng của công ty là nhờ làm việc chăm chỉ.)
Số nhiều de voorspoeden
We wensen je veel voorspoeden in je nieuwe baan.
(Chúng tôi chúc bạn nhiều điều may mắn trong công việc mới của bạn.)
Thể giảm nhẹ het voorspoedje
Een klein voorspoedje kan al veel betekenen.
(Một chút may mắn nhỏ cũng có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De voorspoed van het bedrijf is te danken aan de hardwerkende medewerkers."

    "Sự thịnh vượng của công ty có được là nhờ những nhân viên làm việc chăm chỉ."

  • "Zij wensten hem alle voorspoed toe in zijn nieuwe baan. (Getallen en Cijfers: Twee nieuwe banen)"

    "Họ chúc anh ấy mọi điều tốt lành trong công việc mới của mình. (Số đếm và số thứ tự: Hai công việc mới)"

  • "Ik beloof je dat ik je morgenochtend vroeg zal opbellen. (Scheidbare werkwoorden: opbellen)"

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào sáng sớm ngày mai. (Động từ tách: gọi điện)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Dankzij de harde inzet van het team, genieten we nu van de voorspoed in het bedrijf."

    "Nhờ sự cống hiến hết mình của cả đội, chúng ta hiện đang tận hưởng sự thịnh vượng trong công ty."

  • "Het kleine huisje (het huis + -je) is heel gezellig."

    "Ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) rất ấm cúng."

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen. (aankomen - komt aan)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (aankomen - đến)"