de stabiliteit
Định nghĩa "de stabiliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van stabiel, vast of gevestigd zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được an cư, ổn định hoặc thiết lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zocht naar financiële stabiliteit na jaren van onzekerheid."
"Anh ấy tìm kiếm sự ổn định tài chính sau nhiều năm bất ổn."
"De politieke stabiliteit van het land is cruciaal voor economische groei."
"Sự ổn định chính trị của đất nước là rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'stabiliteit' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'stabiliteiten'. Nó diễn tả trạng thái ổn định, vững chắc, giống như 'sự an cư' trong tiếng Việt khi nói về một cuộc sống hoặc tình hình không thay đổi, vững bền.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de stabiliteit | De stabiliteit van de economie is cruciaal voor de welvaart. (Sự ổn định của nền kinh tế là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng.) |
| Số nhiều | de stabiliteiten | De stabiliteiten in de regio werden bedreigd door politieke onrust. (Sự ổn định trong khu vực bị đe dọa bởi bất ổn chính trị.) |
| Thể giảm nhẹ | het stabiliteitje | Een beetje stabiliteitje zou geen kwaad kunnen in deze turbulente tijden. (Một chút ổn định sẽ không gây hại gì trong thời điểm hỗn loạn này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De economische stabiliteit is cruciaal voor de groei van het land."
"Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng đối với sự tăng trưởng của đất nước."
-
"Het is belangrijk dat je de getallen één tot honderd in het Nederlands kunt uitspreken."
"Điều quan trọng là bạn có thể phát âm các số từ một đến một trăm bằng tiếng Hà Lan."
-
"Omdat hij te laat was, belde hij zijn baas op om zich te verontschuldigen. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã gọi điện cho sếp để xin lỗi. (Động từ tách: opbellen)"
-
"De politieke stabiliteit van het land is cruciaal voor economische groei."
"Sự ổn định chính trị của đất nước là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."
-
"Het kabinet werkt hard aan het handhaven van de financiële stabiliteit."
"Chính phủ đang nỗ lực duy trì sự ổn định tài chính."
-
"Een goede basis is essentieel voor de stabiliteit van een gebouw. Een klein huisje: het huisje."
"Một nền tảng tốt là điều cần thiết cho sự ổn định của một tòa nhà. Một ngôi nhà nhỏ: ngôi nhà nhỏ."
