de deelnemer
Định nghĩa "de deelnemer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die deelneemt aan iets, bijvoorbeeld een vergadering, conferentie of evenement.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người tham dự một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Elke deelnemer aan de conferentie kreeg een goodiebag."
"Mỗi người tham dự hội nghị đều nhận được một túi quà."
"De deelnemers aan de workshop moesten zich van tevoren aanmelden."
"Những người tham dự buổi hội thảo phải đăng ký trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de deelnemers'. Từ này dùng để chỉ người tham gia vào một hoạt động, cuộc họp hay sự kiện nào đó. Nó tương đương với 'người tham dự' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de deelnemer | De deelnemer aan de wedstrijd was erg zenuwachtig. (Người tham gia cuộc thi rất lo lắng.) |
| Số nhiều | de deelnemers | De deelnemers luisterden aandachtig naar de instructies. (Những người tham gia lắng nghe hướng dẫn một cách chăm chú.) |
| Thể giảm nhẹ | het deelnemertje | Het deelnemertje was nog erg jong, maar wel heel enthousiast. (Người tham gia bé nhỏ vẫn còn rất trẻ, nhưng lại vô cùng nhiệt tình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De deelnemer aan de cursus was erg enthousiast over de inhoud."
"Người tham gia khóa học rất nhiệt tình với nội dung."
-
"Er waren twintig deelnemers aan de conferentie, waarvan de helft uit het buitenland kwam."
"Có hai mươi người tham gia hội nghị, một nửa trong số đó đến từ nước ngoài."
-
"Zij is de eerste deelnemer die zich heeft aangemeld voor de workshop. (Getallen en Cijfers - eerste = số thứ tự)"
"Cô ấy là người tham gia đầu tiên đăng ký hội thảo. (Số đếm và số thứ tự - eerste = đầu tiên)"
-
"De deelnemer aan de cursus heeft veel vragen."
"Người tham gia khóa học có rất nhiều câu hỏi."
-
"Het aantal deelnemers aan het evenement was groter dan verwacht."
"Số lượng người tham gia sự kiện lớn hơn dự kiến."
-
"Elke deelnemer ontvangt een certificaat na afloop van de training."
"Mỗi người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa đào tạo."
