de demonstratie
Định nghĩa "de demonstratie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een openbare vertoning of presentatie van een product, dienst of idee om de kwaliteiten ervan te laten zien en interesse te wekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De demonstratie van het nieuwe product trok veel aandacht."
"Buổi trình diễn sản phẩm mới đã thu hút rất nhiều sự chú ý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'demonstratie' là 'de'. Số nhiều của 'demonstratie' là 'demonstraties'. Trong tiếng Hà Lan, việc lựa chọn 'de' hoặc 'het' cho danh từ thường không có quy tắc rõ ràng, người học cần ghi nhớ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de demonstratie | De demonstratie trok veel mensen aan. (Cuộc biểu tình đã thu hút rất nhiều người.) |
| Số nhiều | de demonstraties | De demonstraties tegen het beleid gingen door. (Các cuộc biểu tình phản đối chính sách vẫn tiếp diễn.) |
| Thể giảm nhẹ | het demonstratietje | Er was een klein demonstratietje voor de deur. (Có một cuộc biểu tình nhỏ trước cửa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De demonstratie van de nieuwe telefoon trok veel publiek."
"Buổi trình diễn chiếc điện thoại mới đã thu hút rất nhiều người xem."
-
"Het is belangrijk dat je de regels over de lidwoorden (de/het) begrijpt, omdat ze essentieel zijn voor correct Nederlands."
"Điều quan trọng là bạn phải hiểu các quy tắc về mạo từ (de/het), vì chúng rất cần thiết cho tiếng Hà Lan chính xác."
-
"Ik bel mijn vriend morgen op, omdat ik hem lang niet heb gezien."
"Tôi sẽ gọi cho bạn tôi vào ngày mai, vì tôi đã lâu không gặp anh ấy."
