(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de presentatie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

de presentatie

/preːzɛnˈtaːsi/
trình chiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de presentatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks dia's of beelden die op een scherm of elektronisch apparaat worden getoond, meestal in een vooraf bepaalde volgorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trình chiếu các hình ảnh tĩnh (slide) trên màn hình chiếu hoặc thiết bị hiển thị điện tử, thường theo một trình tự được sắp xếp trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De professor gaf een interessante presentatie over klimaatverandering."

    "Giáo sư đã có một bài trình chiếu thú vị về biến đổi khí hậu."

  • "Tijdens de vergadering werd een presentatie gegeven over de nieuwe marketingstrategie."

    "Một bài trình chiếu về chiến lược marketing mới đã được trình bày trong cuộc họp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'presentatie' là 'de'. Số nhiều của 'presentatie' là 'presentaties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de presentatie
De presentatie was zeer informatief.
(Bài thuyết trình rất giàu thông tin.)
Số nhiều de presentaties
De presentaties van vandaag waren allemaal goed voorbereid.
(Các bài thuyết trình hôm nay đều được chuẩn bị tốt.)
Thể giảm nhẹ het presentatietje
Zal ik een kort presentatietje geven?
(Tôi sẽ có một bài thuyết trình ngắn gọn nhé?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De student gaf een duidelijke en boeiende presentatie over klimaatverandering."

    "Sinh viên đã có một bài thuyết trình rõ ràng và hấp dẫn về biến đổi khí hậu."

  • "Vandaag is het de derde mei, en ik word vijfentwintig jaar oud."

    "Hôm nay là ngày 3 tháng 5, và tôi tròn 25 tuổi."

  • "Ik weet dat hij vanavond de afwas zal afmaken, nadat hij eerst zijn huiswerk heeft gedaan."

    "Tôi biết rằng tối nay anh ấy sẽ rửa bát xong, sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà xong."

Mạo từ De và Het
  • "De student gaf een uitstekende presentatie over de Nederlandse economie."

    "Sinh viên đã có một bài thuyết trình xuất sắc về nền kinh tế Hà Lan."

  • "Het is belangrijk om 'de' of 'het' correct te gebruiken, omdat het geslacht van het zelfstandig naamwoord anders kan worden."

    "Điều quan trọng là phải sử dụng 'de' hoặc 'het' một cách chính xác, bởi vì giới tính của danh từ có thể khác."

  • "Omdat hij hard heeft gewerkt, zal hij de presentatie goed voorbereiden. Hij maakt de presentatie goed klaar."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình. Anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình thật tốt."