(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wekken
B2
werkwoord B2 Tổng quát

wekken

/ˈʋɛkə(n)/
khơi gợi sự quan tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel, herinnering of beeld oproepen; interesse of aandacht opwekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên một cảm xúc, ký ức, hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn; khơi gợi sự thích thú, quan tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lezing wekte mijn interesse in het onderwerp."

    "Bài giảng đã khơi gợi sự quan tâm của tôi đến chủ đề này."

  • "De foto's wekten herinneringen aan mijn jeugd."

    "Những bức ảnh đã khơi gợi những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onderdrukken(kìm nén) doven(dập tắt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'wekken' thường được dùng để diễn tả hành động khơi gợi, đánh thức một cảm xúc, sự quan tâm hoặc sự chú ý. Chú ý đến trật tự từ trong câu, đặc biệt khi có tân ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wekken
Het geluid wekte me.
(Âm thanh đánh thức tôi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wek
Ik wek mijn broer elke ochtend.
(Tôi đánh thức anh trai tôi mỗi sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) wekte
De film wekte veel emoties op.
(Bộ phim đã khơi gợi nhiều cảm xúc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewekt
Ik ben gewekt door de vogel.
(Tôi đã bị đánh thức bởi con chim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De geur van verse koffie wekt bij mij altijd prettige herinneringen aan mijn jeugd."

    "Mùi cà phê tươi luôn gợi cho tôi những ký ức đẹp về tuổi thơ."

  • "De tentoonstelling probeert het publiek te wekken voor de problemen van klimaatverandering."

    "Triển lãm cố gắng thu hút sự chú ý của công chúng đến các vấn đề về biến đổi khí hậu."

  • "Omdat hij de deadline niet haalde, realiseerde hij zich dat hij het probleem had onderschat."

    "Vì không kịp thời hạn, anh ấy nhận ra rằng mình đã đánh giá thấp vấn đề."

Quá khứ hoàn thành
  • "De lezing wekte mijn interesse voor de middeleeuwen."

    "Bài giảng đã khơi dậy sự quan tâm của tôi đối với thời trung cổ."

  • "Het lied wekte herinneringen op aan mijn jeugd."

    "Bài hát gợi lại những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi."

  • "De advertentie probeerde de aandacht van de consument te wekken."

    "Quảng cáo cố gắng thu hút sự chú ý của người tiêu dùng."

Chọn trợ động từ
  • "Het wekken van hoop in moeilijke tijden is essentieel."

    "Việc khơi dậy hy vọng trong thời kỳ khó khăn là rất quan trọng."

  • "De felle kleuren van het schilderij wekken sterke emoties op bij de toeschouwers."

    "Màu sắc tươi sáng của bức tranh khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ cho người xem."

  • "Zijn toespraak heeft veel vragen opgewekt bij het publiek. (Zijn vs Hebben: heeft)"

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra nhiều câu hỏi từ khán giả. (Zijn vs Hebben: heeft)"