(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de demontage
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ, Kỹ thuật

de demontage

/də deːmɔnˈtaːʒə/
tháo dỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de demontage" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uit elkaar halen van een constructie of apparaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình tháo dỡ hoặc gỡ rời một vật gì đó, thường là một thiết bị hoặc sản phẩm, để kiểm tra các thành phần và chức năng của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De demontage van de machine duurde langer dan verwacht."

    "Việc tháo dỡ máy móc mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Na de demontage werden de onderdelen zorgvuldig geïnspecteerd."

    "Sau khi tháo dỡ, các bộ phận đã được kiểm tra cẩn thận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het uit elkaar halen(Việc tháo rời) de ontmanteling(Việc dỡ bỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'demontages'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de demontage
De demontage van de machine was een complex proces.
(Việc tháo dỡ máy móc là một quy trình phức tạp.)
Số nhiều de demontages
De demontages van oude gebouwen zijn vaak gevaarlijk.
(Việc tháo dỡ các tòa nhà cũ thường nguy hiểm.)
Thể giảm nhẹ het demontagetje
Na het demontagetje konden we de onderdelen makkelijk vervoeren.
(Sau khi tháo dỡ nhỏ, chúng tôi có thể dễ dàng vận chuyển các bộ phận.)