(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontmanteling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kỹ thuật, Năng lượng, Quân sự

de ontmanteling

/ɔntˈmɑntəlɪŋ/
sự ngừng hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontmanteling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van ontmantelen; het ontruimen van een fabriek of militair materieel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình ngừng hoạt động, loại bỏ khỏi biên chế hoặc sử dụng, đặc biệt là nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontmanteling van de kerncentrale zal vele jaren duren."

    "Việc ngừng hoạt động và tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân sẽ kéo dài nhiều năm."

  • "Na het einde van de Koude Oorlog begon de ontmanteling van veel militair materieel."

    "Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, việc loại bỏ nhiều thiết bị quân sự đã bắt đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de ingebruikname(sự đưa vào sử dụng) de bouw(sự xây dựng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ 'de ontmanteling' (sự tháo dỡ, sự phá dỡ). Nó thường được dùng để chỉ quá trình ngừng hoạt động và tháo dỡ các cơ sở lớn như nhà máy điện hạt nhân hoặc thiết bị quân sự. Mạo từ 'de' đi kèm. Số nhiều là 'de ontmantelingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontmanteling
De ontmanteling van de kerncentrale is een complex proces.
(Việc tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân là một quá trình phức tạp.)
Số nhiều de ontmantelingen
De ontmantelingen van oude fabrieken vereisen speciale expertise.
(Việc tháo dỡ các nhà máy cũ đòi hỏi chuyên môn đặc biệt.)
Thể giảm nhẹ het ontmantelinkje
Na het ontmantelinkje van de bom, konden we weer ademhalen.
(Sau khi tháo gỡ quả bom nhỏ, chúng tôi đã có thể thở phào nhẹ nhõm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De ontmanteling van de kerncentrale is een complex en langdurig proces."

    "Việc tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân là một quá trình phức tạp và kéo dài."

  • "Het is belangrijk dat de veiligheid tijdens de ontmanteling van het chemisch wapenopslagplaats wordt gegarandeerd."

    "Điều quan trọng là sự an toàn phải được đảm bảo trong quá trình tháo dỡ kho vũ khí hóa học."

  • "Omdat de regering had besloten dat de fabriek gesloten moest worden, begon men met de ontmanteling."

    "Bởi vì chính phủ đã quyết định rằng nhà máy phải đóng cửa, người ta bắt đầu việc tháo dỡ."