(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de domper
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Giải trí (thông tục)

de domper

/ˈdɔmpər/
điều làm tụt hứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de domper" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand die een negatieve invloed heeft op de stemming of het enthousiasme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, trải nghiệm hoặc vật gây ra cảm giác chán nản, thất vọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regen was een echte domper op het zomerse festival."

    "Cơn mưa là một điều thực sự làm tụt hứng tại lễ hội mùa hè."

  • "Zijn negatieve commentaar was een domper op de feestvreugde."

    "Bình luận tiêu cực của anh ấy là một điều làm tụt hứng niềm vui của bữa tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de tegenvaller(sự thất vọng) de deceptie(sự vỡ mộng)

Trái nghĩa

de opkikker(điều làm phấn chấn) de stimulans(sự khích lệ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de domper' là 'de dompers'. 'Domper' thường được dùng để chỉ một người hoặc sự kiện làm giảm sự nhiệt tình hoặc niềm vui một cách đột ngột.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de domper
Het slechte nieuws was echt een domper op de feestvreugde.
(Tin xấu thực sự là một điều gây thất vọng trong niềm vui của bữa tiệc.)
Số nhiều de dompers
De vele dompers op onze vakantie verpestten de sfeer.
(Nhiều điều gây thất vọng trong kỳ nghỉ của chúng tôi đã làm hỏng bầu không khí.)
Thể giảm nhẹ het dompertje
Een klein dompertje kan soms al genoeg zijn om iemand te ontmoedigen.
(Một chút thất vọng nhỏ đôi khi cũng đủ để làm ai đó nản lòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De regen was echt de domper op ons geplande dagje uit."

    "Cơn mưa thực sự là điều làm hỏng chuyến đi chơi trong ngày mà chúng tôi đã lên kế hoạch."

  • "Zijn negatieve commentaar was een domper op de feestvreugde."

    "Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã làm hỏng không khí vui vẻ của bữa tiệc."

  • "Meervoudsvorming: de auto - de auto's, het huis - de huizen, de man - de mannen."

    "Hình thành số nhiều: de auto - de auto's, het huis - de huizen, de man - de mannen."