de stimulans
Định nghĩa "de stimulans" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het aanmoedigen van iets; de steun of aanmoediging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thúc đẩy; sự hỗ trợ hoặc khuyến khích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe subsidies zijn bedoeld als een stimulans voor duurzame energie."
"Các khoản trợ cấp mới nhằm mục đích thúc đẩy năng lượng bền vững."
"Een goed salaris kan een belangrijke stimulans zijn om te blijven werken."
"Một mức lương tốt có thể là động lực quan trọng để tiếp tục làm việc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'stimulans' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'stimulans' là 'stimulansen'. Từ này có nghĩa là sự khuyến khích, thúc đẩy, động lực để làm gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de stimulans | De stimulans voor de economie is belangrijk. (Sự khích lệ cho nền kinh tế là quan trọng.) |
| Số nhiều | de stimulansen | De overheid geeft stimulansen aan bedrijven. (Chính phủ đưa ra các biện pháp khuyến khích cho các công ty.) |
| Thể giảm nhẹ | het stimulansje | Een klein stimulansje kan al helpen. (Một sự khích lệ nhỏ cũng có thể giúp ích.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid biedt de stimulans om zonnepanelen te installeren, omdat ze duurzaamheid belangrijk vindt."
"Chính phủ cung cấp sự khuyến khích để lắp đặt các tấm pin mặt trời, vì họ coi trọng tính bền vững."
-
"Het is duidelijk dat de nieuwe wetgeving een stimulans zal zijn voor de economie, aangezien meer bedrijven zullen investeren."
"Rõ ràng là luật pháp mới sẽ là một sự khuyến khích cho nền kinh tế, vì nhiều công ty sẽ đầu tư hơn."
-
"Zij geeft de werknemers een stimulans door een bonus uit te keren, zodat ze harder werken."
"Cô ấy tạo động lực cho nhân viên bằng cách trả tiền thưởng, để họ làm việc chăm chỉ hơn."
