(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tegenvaller
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de tegenvaller

'teːɣə(ɱ)ˌvɑlər
một vố đau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tegenvaller" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een onverwachte en onaangename gebeurtenis of situatie; een teleurstelling

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thỏa thuận, tình huống hoặc cách đối xử tồi tệ hoặc không công bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis was een flinke tegenvaller voor veel bedrijven."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một cú sốc lớn đối với nhiều công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ giống đực/giống cái, dùng mạo từ 'de'. Số nhiều: tegenvallers.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tegenvaller
De tegenvaller kwam onverwachts.
(Sự thất vọng ập đến bất ngờ.)
Số nhiều de tegenvallers
We hebben veel tegenvallers gehad dit jaar.
(Chúng tôi đã gặp rất nhiều điều không may trong năm nay.)
Thể giảm nhẹ het tegenvallertje
Het slechte weer was een klein tegenvallertje tijdens onze vakantie.
(Thời tiết xấu là một chút thất vọng nhỏ trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Wat een tegenvaller! We hadden gehoopt op mooi weer, maar het regent de hele dag."

    "Thật là một điều thất vọng! Chúng tôi đã hy vọng thời tiết đẹp, nhưng trời mưa cả ngày."

  • "Het concert was een grote tegenvaller; de zanger zong vals en de geluidskwaliteit was slecht."

    "Buổi hòa nhạc là một sự thất vọng lớn; ca sĩ hát lạc điệu và chất lượng âm thanh kém."

  • "Na de lange voorbereidingen was de uitkomst van het project een flinke tegenvaller."

    "Sau những sự chuẩn bị dài, kết quả của dự án là một sự thất vọng lớn."