(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de drukte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung (General)

de drukte

/ˈdrʏktə/
nơi nhộn nhịp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de drukte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van veel activiteit en beweging, vaak met veel mensen en lawaai.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy sự hối hả, nhộn nhịp và ồn ào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De drukte in de stad maakte me duizelig."

    "Sự náo nhiệt trong thành phố khiến tôi choáng váng."

  • "Tijdens de kerst is er altijd een enorme drukte in de winkels."

    "Vào dịp Giáng sinh, luôn có một sự đông đúc lớn trong các cửa hàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bedrijvigheid(sự bận rộn, sự hoạt động) de hectiek(sự bận rộn, sự vội vã)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De drukte’ là một danh từ chỉ sự náo nhiệt, ồn ào, sự đông đúc. Trong tiếng Hà Lan, cần lưu ý sử dụng mạo từ ‘de’ cho danh từ này. Số nhiều của ‘de drukte’ thường không được sử dụng, nhưng nếu có, nó sẽ là ‘de druktes’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de drukte
De drukte in de stad is overweldigend.
(Sự ồn ào náo nhiệt trong thành phố thật choáng ngợp.)
Số nhiều geen meervoud
Drukte heeft geen meervoud.
(Drukte không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het druktetje
Er hing een druktetje in de lucht voor het evenement.
(Có một chút náo nhiệt trong không khí trước sự kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De drukte in de stad tijdens de kerstmarkt is enorm."

    "Sự náo nhiệt ở thành phố trong chợ Giáng sinh là vô cùng lớn."

  • "Ik heb twee boeken gekocht, maar ik heb alleen het eerste boek gelezen."

    "Tôi đã mua hai quyển sách, nhưng tôi chỉ mới đọc quyển thứ nhất."

  • "Omdat het zo druk was, besloten we om naar huis te gaan. (Bijzin, drukte)"

    "Bởi vì trời quá đông đúc, chúng tôi quyết định đi về nhà. (Mệnh đề phụ, sự náo nhiệt)"

Số nhiều của danh từ
  • "De drukte in de stad maakt me nerveus."

    "Sự ồn ào náo nhiệt trong thành phố làm tôi lo lắng."

  • "Het kind speelt met de ballen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn."

  • "Vandaag ga ik naar Amsterdam."

    "Hôm nay tôi sẽ đi Amsterdam."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "In de stad is er altijd de drukte, vooral tijdens de spits."

    "Trong thành phố luôn có sự ồn ào, đặc biệt là trong giờ cao điểm."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ."

  • "Wil je een kopje koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"