(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rust
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de rust

/rʏst/
sự nghỉ ngơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van kalmte en ontspanning, waarin men zich niet inspant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái nghỉ ngơi, giấc ngủ hoặc sự thanh thản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lange dag werken heb ik behoefte aan rust."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần nghỉ ngơi."

  • "De rust in het park was heerlijk."

    "Sự yên tĩnh trong công viên thật tuyệt vời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De rust' là một danh từ giống đực/giống cái (common gender), vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de rust' thường không được sử dụng. Trong một số trường hợp, người ta có thể dùng 'rusten' (số nhiều) để chỉ các khoảng thời gian nghỉ ngơi khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rust
Ik zoek de rust in de natuur.
(Tôi tìm kiếm sự yên bình trong thiên nhiên.)
Số nhiều de rusten
Na de drukke dag zochten ze de rusten op.
(Sau một ngày bận rộn, họ tìm kiếm những khoảnh khắc nghỉ ngơi.)
Thể giảm nhẹ het rustje
Even een rustje nemen doet wonderen.
(Nghỉ ngơi một chút sẽ tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Na een lange dag werken, zoek ik de rust in mijn tuin. (de rust - Een toestand van kalmte en ontspanning)"

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi tìm kiếm sự yên tĩnh trong khu vườn của mình. (de rust - Một trạng thái của sự bình tĩnh và thư giãn)"

  • "Ik heb twee boeken gekocht en mijn zus heeft er één gekocht. (Getallen en Cijfers - Twee, één)"

    "Tôi đã mua hai cuốn sách và em gái tôi đã mua một cuốn. (Số đếm và số thứ tự - Hai, một)"

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. (Bijzin - động từ 'blijf' ở cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. (Câu phụ - động từ 'blijf' ở cuối)"