(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de dwaas
B1
zelfstandig naamwoord B1 Từ vựng chung

de dwaas

/d̪ʋaːs/
kẻ ngốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de dwaas" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die onverstandig of dom is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thiếu thông minh hoặc khả năng phán đoán tốt; một kẻ ngốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich als een dwaas op het feest."

    "Anh ấy cư xử như một kẻ ngốc tại bữa tiệc."

  • "Het is dwaas om dat risico te nemen."

    "Thật là ngốc nghếch khi chấp nhận rủi ro đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de verstandige(người khôn ngoan) de knappe kop(người thông minh, người tài giỏi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ chung, sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'dwaas' là 'dwaazen'. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ người hành động hoặc suy nghĩ thiếu khôn ngoan, ngớ ngẩn, đôi khi là ngây ngô.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de dwaas
De dwaas danste op het plein.
(Gã ngốc nhảy múa trên quảng trường.)
Số nhiều de dwazen
De dwazen geloofden alles wat ze hoorden.
(Những kẻ ngốc tin mọi thứ họ nghe thấy.)
Thể giảm nhẹ het dwaasje
Het dwaasje maakte een grappig gebaar.
(Kẻ ngốc nhỏ làm một cử chỉ buồn cười.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De koning beschouwde de nar als de dwaas van het hof, die altijd rare grappen maakte."

    "Nhà vua xem tên hề như một kẻ ngốc của triều đình, người luôn pha trò kỳ quặc."

  • "Het is belangrijk om het verschil te begrijpen tussen 'een', 'twee', 'drie' (telwoorden) en 'eerste', 'tweede', 'derde' (rangtelwoorden)."

    "Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa 'một', 'hai', 'ba' (số đếm) và 'thứ nhất', 'thứ hai', 'thứ ba' (số thứ tự)."

  • "Ik beloof dat ik je morgen zal opbellen, nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà. (opbellen - tách tiền tố: op...bellen, bijzin: nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt)"