(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverstandig
B1
adjectief B1 Chung

onverstandig

/ɔn.vərˈstɑn.dɑx/
dại dột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverstandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet getuigend van verstand; dwaas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu khôn ngoan, thiếu suy xét, dại dột, ngu ngốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was onverstandig om zoveel geld uit te geven aan iets nutteloos."

    "Thật là dại dột khi chi tiêu quá nhiều tiền vào một thứ vô ích."

  • "Hij nam een onverstandige beslissing."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định dại dột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả ai đó hoặc cái gì đó thiếu sự khôn ngoan hoặc suy xét. Nó tương đương với 'dại dột', 'thiếu khôn ngoan'.

Ngữ pháp (Grammatica)