(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sukkel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de sukkel

/də ˈsʏkəl/
đồ ngốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sukkel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een sukkel is iemand die dom, onhandig of naïef is en daardoor makkelijk voor de gek gehouden kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ngu ngốc, đần độn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is zo'n sukkel dat hij zijn sleutels weer kwijt is."

    "Anh ta đúng là đồ ngốc đến nỗi lại làm mất chìa khóa."

  • "Laat je niet voor de gek houden, die verkoper is een echte sukkel."

    "Đừng để bị lừa, người bán hàng đó đúng là một kẻ ngốc nghếch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de slimkop(người thông minh) de pientere(thông minh, lanh lợi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de sukkel' là một danh từ giống đực ('de-woord'). Số nhiều của nó là 'de sukkels'. Đây là một từ mang tính xúc phạm nhẹ, dùng để chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại, hoặc hay bị lừa. Tương tự như 'đồ ngốc', 'thằng khờ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sukkel
Die sukkel heeft alweer iets verkeerd gedaan.
(Tên ngốc đó lại làm điều gì đó sai rồi.)
Số nhiều de sukkels
De sukkels stonden in de rij te wachten.
(Những tên ngốc đứng xếp hàng chờ đợi.)
Thể giảm nhẹ het sukkeltje
Ach, dat arme sukkeltje heeft zijn knie bezeerd.
(Ôi, thằng bé tội nghiệp đó bị thương đầu gối rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Wat een sukkel! Hij liet zijn portemonnee alweer vallen."

    "Thật là một kẻ ngốc! Anh ta lại làm rơi ví của mình rồi."

  • "De man is een sukkel omdat hij altijd alles vergeet."

    "Người đàn ông đó là một kẻ ngốc vì anh ta luôn quên mọi thứ."

  • "Het meisje vertelde me dat de sukkel haar had proberen op te lichten."

    "Cô gái kể với tôi rằng tên ngốc đó đã cố gắng lừa cô ấy."

Số nhiều của danh từ
  • "Wat een sukkel! Hij gelooft alles wat ik hem vertel."

    "Thật là một kẻ ngốc! Anh ta tin mọi thứ tôi nói với anh ta."

  • "Die sukkel heeft alweer zijn sleutels verloren."

    "Gã ngốc đó lại làm mất chìa khóa rồi."

  • "Wees niet zo'n sukkel en laat je niet oplichten!"

    "Đừng ngốc nghếch như vậy và đừng để bị lừa!"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Die jongen is echt een sukkel; hij gelooft alles wat ik hem vertel."

    "Thằng bé đó đúng là một kẻ ngốc; nó tin mọi thứ tôi nói với nó."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) staat aan de rand van het dorp."

    "Ngôi nhà nhỏ (huis + -je) nằm ở rìa làng."

  • "Ik ga morgen de boodschappen ophalen. Ik haal morgen de boodschappen op."

    "Tôi sẽ đi lấy đồ tạp hóa vào ngày mai. (Minh họa động từ tách 'ophalen')"