de eerbied
Định nghĩa "de eerbied" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel van respect en bewondering voor iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tôn kính, kính trọng đặc biệt được thể hiện công khai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij toonde eerbied voor zijn leraar."
"Anh ấy thể hiện sự tôn kính đối với giáo viên của mình."
"De ceremonie werd gehouden met veel eerbied."
"Buổi lễ được tổ chức với rất nhiều sự tôn kính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'eerbied' là 'de'. Số nhiều của 'eerbied' thường không được sử dụng, vì nó biểu thị một khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Hà Lan, 'eerbied' mang sắc thái trang trọng và tôn kính sâu sắc hơn so với 'respect'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de eerbied | De eerbied voor ouderen neemt af in de moderne samenleving. (Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi đang giảm dần trong xã hội hiện đại.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Eerbied is een abstract concept en heeft meestal geen meervoud. (Sự tôn trọng là một khái niệm trừu tượng và thường không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het eerbiedje | Met een klein eerbiedje gaf hij de oude dame een hand. (Với một chút kính trọng, anh ấy bắt tay bà lão.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten toonden de eerbied voor de professor door aandachtig te luisteren tijdens de lezing."
"Các sinh viên thể hiện sự tôn kính đối với giáo sư bằng cách lắng nghe chăm chú trong suốt bài giảng."
-
"Het kind had de eerbied voor de natuur, wat resulteerde in het zorgvuldig omgaan met planten en dieren."
"Đứa trẻ có sự tôn kính đối với thiên nhiên, điều này dẫn đến việc đối xử cẩn thận với thực vật và động vật."
-
"Zij heeft de eerbied voor haar grootouders, omdat zij haar veel over het leven hebben geleerd."
"Cô ấy có sự tôn kính đối với ông bà của mình, bởi vì họ đã dạy cô ấy rất nhiều về cuộc sống."
-
"De kinderen toonden de eerbied voor hun grootouders tijdens het familiefeest."
"Những đứa trẻ thể hiện sự kính trọng đối với ông bà của chúng trong bữa tiệc gia đình."
-
"Het museum werd met eerbied behandeld door de restaurateurs."
"Bảo tàng đã được xử lý một cách trân trọng bởi những người phục chế."
-
"De studenten hebben veel eerbied voor de professor die hen inspireert."
"Các sinh viên có rất nhiều sự kính trọng đối với vị giáo sư đã truyền cảm hứng cho họ."
