(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eerbied
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

de eerbied

'e:rbi:t
sự tôn kính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eerbied" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel van respect en bewondering voor iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn kính, kính trọng đặc biệt được thể hiện công khai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij toonde eerbied voor zijn leraar."

    "Anh ấy thể hiện sự tôn kính đối với giáo viên của mình."

  • "De ceremonie werd gehouden met veel eerbied."

    "Buổi lễ được tổ chức với rất nhiều sự tôn kính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het respect(sự tôn trọng) de achting(sự kính trọng)

Trái nghĩa

de minachting(sự khinh miệt) de verachting(sự coi thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'eerbied' là 'de'. Số nhiều của 'eerbied' thường không được sử dụng, vì nó biểu thị một khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Hà Lan, 'eerbied' mang sắc thái trang trọng và tôn kính sâu sắc hơn so với 'respect'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eerbied
De eerbied voor ouderen neemt af in de moderne samenleving.
(Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi đang giảm dần trong xã hội hiện đại.)
Số nhiều geen meervoud
Eerbied is een abstract concept en heeft meestal geen meervoud.
(Sự tôn trọng là một khái niệm trừu tượng và thường không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het eerbiedje
Met een klein eerbiedje gaf hij de oude dame een hand.
(Với một chút kính trọng, anh ấy bắt tay bà lão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De studenten toonden de eerbied voor de professor door aandachtig te luisteren tijdens de lezing."

    "Các sinh viên thể hiện sự tôn kính đối với giáo sư bằng cách lắng nghe chăm chú trong suốt bài giảng."

  • "Het kind had de eerbied voor de natuur, wat resulteerde in het zorgvuldig omgaan met planten en dieren."

    "Đứa trẻ có sự tôn kính đối với thiên nhiên, điều này dẫn đến việc đối xử cẩn thận với thực vật và động vật."

  • "Zij heeft de eerbied voor haar grootouders, omdat zij haar veel over het leven hebben geleerd."

    "Cô ấy có sự tôn kính đối với ông bà của mình, bởi vì họ đã dạy cô ấy rất nhiều về cuộc sống."

Số nhiều của danh từ
  • "De kinderen toonden de eerbied voor hun grootouders tijdens het familiefeest."

    "Những đứa trẻ thể hiện sự kính trọng đối với ông bà của chúng trong bữa tiệc gia đình."

  • "Het museum werd met eerbied behandeld door de restaurateurs."

    "Bảo tàng đã được xử lý một cách trân trọng bởi những người phục chế."

  • "De studenten hebben veel eerbied voor de professor die hen inspireert."

    "Các sinh viên có rất nhiều sự kính trọng đối với vị giáo sư đã truyền cảm hứng cho họ."