(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de empathie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Xã hội

de empathie

/ɛm.pɑˈti/ˈɛm.paː.ti/
sự giao cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de empathie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen of de praktijk om de gevoelens en gedachten van een ander te delen of te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chia sẻ hoặc trao đổi những suy nghĩ và cảm xúc thân mật, đặc biệt khi sự trao đổi diễn ra ở mức độ tinh thần hoặc tâm linh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Goede therapeuten hebben veel empathie voor hun patiënten."

    "Các nhà trị liệu giỏi có sự đồng cảm cao với bệnh nhân của họ."

  • "Haar empathie maakte haar een uitstekende verpleegster."

    "Sự đồng cảm của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một y tá xuất sắc."

  • "Het tonen van empathie is essentieel in de omgang met anderen."

    "Thể hiện sự đồng cảm là điều cần thiết trong giao tiếp với người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

medegevoel(sự cảm thông) begrip(sự thấu hiểu) medeleven(sự chia sẻ nỗi buồn)

Trái nghĩa

ongevoeligheid(sự vô cảm) apathie(sự thờ ơ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De empathie’ là một danh từ giống đực, vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của nó là 'empathieën'. Đây là một khái niệm tâm lý quan trọng, chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, giao tiếp và các mối quan hệ cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de empathie
De empathie die ze toonde was oprecht.
(Sự đồng cảm mà cô ấy thể hiện là chân thành.)
Số nhiều de empathieën
In deze studie worden de empathieën van verpleegkundigen onderzocht.
(Nghiên cứu này kiểm tra sự đồng cảm của các y tá.)
Thể giảm nhẹ het empathietje
Een klein empathietje kan al veel betekenen voor iemand in nood.
(Một chút đồng cảm có thể có ý nghĩa rất lớn đối với một người đang gặp khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De empathie die zij toonde, was oprecht en troostend."

    "Sự đồng cảm mà cô ấy thể hiện là chân thành và an ủi."

  • "Zij heeft de empathie om de pijn van anderen te begrijpen."

    "Cô ấy có sự đồng cảm để hiểu nỗi đau của người khác."

  • "Het is belangrijk om empathie te tonen, omdat het relaties versterkt."

    "Điều quan trọng là thể hiện sự đồng cảm, bởi vì nó củng cố các mối quan hệ."

Mạo từ De và Het
  • "De empathie van de dokter was essentieel voor de genezing van de patiënt."

    "Sự đồng cảm của bác sĩ là yếu tố cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân."

  • "Het kind speelt met de bal, omdat het vrolijk is."

    "Đứa trẻ chơi với quả bóng vì nó vui."

  • "Ik maak de deur open. Morgen zal ik de rekening betalen."

    "Tôi mở cửa ra. Ngày mai tôi sẽ thanh toán hóa đơn."