(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ervaring
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

de ervaring

/ɛrˈfaːrɪŋ/
kinh nghiệm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ervaring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kennis of vaardigheid die men krijgt door ergens aan mee te doen of iets mee te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft veel ervaring in de horeca."

    "Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong ngành dịch vụ ăn uống."

  • "Dit is een waardevolle ervaring voor mijn carrière."

    "Đây là một kinh nghiệm quý giá cho sự nghiệp của tôi."

  • "Hij deelde zijn ervaringen als reiziger."

    "Anh ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình với tư cách là một du khách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kunde(khả năng, kỹ năng, sự am tường) bekwaamheid(năng lực, sự thành thạo) expertise(chuyên môn, kiến thức chuyên sâu)

Trái nghĩa

onervarenheid(sự thiếu kinh nghiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'ervaring' là 'ervaringen'. Trong tiếng Việt, 'kinh nghiệm' có thể là danh từ hoặc động từ. Tiếng Hà Lan thì 'ervaring' luôn là danh từ. Để diễn tả hành động 'có kinh nghiệm', ta dùng động từ 'hebben' (ví dụ: 'Ik heb veel ervaring').

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ervaring
Hij heeft een rijke ervaring in de IT-sector.
(Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực CNTT.)
Số nhiều de ervaringen
Zijn ervaringen tijdens de reis waren onvergetelijk.
(Những trải nghiệm của anh ấy trong chuyến đi thật khó quên.)
Thể giảm nhẹ het ervaringetje
Het was maar een klein ervaringetje, maar toch leerzaam.
(Đó chỉ là một trải nghiệm nhỏ, nhưng vẫn mang tính giáo dục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De ervaring die ik heb opgedaan tijdens mijn stage, was onbetaalbaar."

    "Kinh nghiệm mà tôi tích lũy được trong quá trình thực tập là vô giá."

  • "Het boek heeft vele bladzijden. (meervoud van de bladzijde)"

    "Cuốn sách có nhiều trang. (số nhiều của trang sách)"

  • "Ik ruim de kamer op. Ik ruim de kamer morgen op, omdat ik nu geen tijd heb."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì bây giờ tôi không có thời gian. (Ví dụ về động từ tách: 'opruimen' -> ruim ... op)"