(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de etiquette
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Giao tiếp

de etiquette

/ˌɛtikɛˈtə/
phép xã giao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de etiquette" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geheel van beleefdheidsregels en omgangsvormen die in een bepaalde sociale kring of in een bepaald beroep gelden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quy tắc ứng xử lịch sự theo thông lệ trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om de etiquette te kennen bij een formeel diner."

    "Điều quan trọng là phải biết phép xã giao khi tham gia một bữa tối trang trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de omgangsvorm(cách cư xử) de beleefdheidsregel(quy tắc lịch sự)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Etiquette là một danh từ giống 'de', vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'etiquette' là 'etiquettes'. Trong tiếng Hà Lan, việc tuân thủ các quy tắc xã giao (etiquette) rất quan trọng trong giao tiếp và các mối quan hệ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de etiquette
De etiquette bij een formeel diner is belangrijk.
(Nghi thức trong một bữa tối trang trọng là rất quan trọng.)
Số nhiều de etiquettes
Hij kent alle etiquettes.
(Anh ấy biết tất cả các nghi thức.)
Thể giảm nhẹ het etiquetteje
Een klein etiquetteje kan soms al veel helpen.
(Một chút nghi thức nhỏ đôi khi có thể giúp ích rất nhiều.)