de onbeleefdheid
/ɔnbeˈleːftˌɦɛit/
hành vi bất lịch sự
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de onbeleefdheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gedrag dat als grof of onbeschoft wordt beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gedrag was pure onbeleefdheid."
"Hành vi của anh ta là sự bất lịch sự thuần túy."
"Het negeren van je gasten is een vorm van onbeleefdheid."
"Phớt lờ khách của bạn là một hình thức bất lịch sự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái số ít. Số nhiều của ‘onbeleefdheid’ thường không được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onbeleefdheid | De onbeleefdheid van de klant was onacceptabel. (Sự bất lịch sự của khách hàng là không thể chấp nhận được.) |
| Số nhiều | de onbeleefdheden | Zulke onbeleefdheden tolereren we niet. (Chúng tôi không dung thứ cho những hành vi bất lịch sự như vậy.) |
| Thể giảm nhẹ | het onbeleefdheidje | Een klein onbeleefdheidje kan soms door de vingers gezien worden. (Một chút bất lịch sự nhỏ đôi khi có thể được bỏ qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De onbeleefdheid van de klant was onacceptabel; hij schreeuwde tegen de caissière. (De onbeleefdheid)"
"Sự thô lỗ của khách hàng là không thể chấp nhận được; anh ta đã la hét vào mặt thu ngân. (Sự thô lỗ)"
-
"Het meisje gaf blijk van onbeleefdheid door geen 'dankjewel' te zeggen. (De onbeleefdheid)"
"Cô gái đã thể hiện sự thô lỗ khi không nói lời 'cảm ơn'. (Sự thô lỗ)"
-
"Zijn onbeleefdheid tijdens het diner zorgde voor een gespannen sfeer. (De onbeleefdheid)"
"Sự thô lỗ của anh ta trong bữa tối đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng. (Sự thô lỗ)"
