(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het oordeel
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Xã hội

het oordeel

/ɦɛt ˈoːrdel/
sự phán xét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het oordeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om overwogen beslissingen te nemen of redelijke conclusies te trekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een rechter moet een onpartijdig oordeel vellen."

    "Một thẩm phán phải đưa ra phán xét công tâm."

  • "Ik heb nog geen definitief oordeel over de film."

    "Tôi vẫn chưa có phán xét/đánh giá cuối cùng về bộ phim."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'oordeel' là danh từ trung tính, vì vậy sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'oordeel' là 'oordelen'. Từ này có nghĩa là khả năng đưa ra một nhận định, đánh giá hoặc kết luận dựa trên suy xét.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het oordeel
Het oordeel van de rechter was streng.
(Phán quyết của thẩm phán rất nghiêm khắc.)
Số nhiều de oordelen
De oordelen over de film waren verdeeld.
(Các đánh giá về bộ phim rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het oordeeltje
Na een kort oordeeltje besloot hij te gaan.
(Sau một phán đoán nhanh chóng, anh ấy quyết định đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het oordeel van de rechter was onverbiddelijk."

    "Phán quyết của thẩm phán là không khoan nhượng."

  • "Ik heb twee broers en ben de derde in de rij."

    "Tôi có hai anh trai và là người thứ ba trong gia đình."

  • "Wij maken de kamer schoon, omdat er visite aan komt."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng vì có khách đến."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is mijn oordeel dat hij onschuldig is."

    "Theo phán xét của tôi, anh ta vô tội."

  • "De rechter baseerde zijn oordeel op het beschikbare bewijs."

    "Thẩm phán dựa vào bằng chứng có sẵn để đưa ra phán quyết của mình."

  • "Het oordeel van de jury was unaniem: schuldig."

    "Phán quyết của bồi thẩm đoàn là nhất trí: có tội."