het oordeel
Định nghĩa "het oordeel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om overwogen beslissingen te nemen of redelijke conclusies te trekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een rechter moet een onpartijdig oordeel vellen."
"Một thẩm phán phải đưa ra phán xét công tâm."
"Ik heb nog geen definitief oordeel over de film."
"Tôi vẫn chưa có phán xét/đánh giá cuối cùng về bộ phim."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'oordeel' là danh từ trung tính, vì vậy sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'oordeel' là 'oordelen'. Từ này có nghĩa là khả năng đưa ra một nhận định, đánh giá hoặc kết luận dựa trên suy xét.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het oordeel | Het oordeel van de rechter was streng. (Phán quyết của thẩm phán rất nghiêm khắc.) |
| Số nhiều | de oordelen | De oordelen over de film waren verdeeld. (Các đánh giá về bộ phim rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het oordeeltje | Na een kort oordeeltje besloot hij te gaan. (Sau một phán đoán nhanh chóng, anh ấy quyết định đi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het oordeel van de rechter was onverbiddelijk."
"Phán quyết của thẩm phán là không khoan nhượng."
-
"Ik heb twee broers en ben de derde in de rij."
"Tôi có hai anh trai và là người thứ ba trong gia đình."
-
"Wij maken de kamer schoon, omdat er visite aan komt."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng vì có khách đến."
-
"Het is mijn oordeel dat hij onschuldig is."
"Theo phán xét của tôi, anh ta vô tội."
-
"De rechter baseerde zijn oordeel op het beschikbare bewijs."
"Thẩm phán dựa vào bằng chứng có sẵn để đưa ra phán quyết của mình."
-
"Het oordeel van de jury was unaniem: schuldig."
"Phán quyết của bồi thẩm đoàn là nhất trí: có tội."
