(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de expressiviteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Tâm lý học

de expressiviteit

/ɛkspreˈsifi'tɛit/
tính biểu cảm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de expressiviteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om gedachten of gevoelens effectief over te brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schilder staat bekend om de expressiviteit van zijn penseelstreken."

    "Họa sĩ nổi tiếng với tính biểu cảm trong nét cọ của mình."

  • "Haar muziek heeft een grote emotionele expressiviteit."

    "Âm nhạc của cô ấy có tính biểu cảm cảm xúc rất cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de uitdrukkingskracht(sức biểu đạt) de levendigheid(sự sống động, sự sinh động)

Trái nghĩa

de vlakheid(sự nông cạn, sự tẻ nhạt) de onuitdrukelijkheid(sự khó diễn đạt, sự không biểu cảm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de expressiviteiten'. Từ này nhấn mạnh khả năng diễn đạt, thể hiện cảm xúc, suy nghĩ một cách rõ ràng và có sức ảnh hưởng. Nó khác với 'uitdrukking' (sự diễn đạt, biểu hiện) ở chỗ 'expressiviteit' là thuộc tính nội tại, khả năng của người nói/viết, còn 'uitdrukking' là hành động cụ thể của việc diễn đạt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de expressiviteit
De expressiviteit in haar stem was opvallend.
(Sự biểu cảm trong giọng nói của cô ấy rất đáng chú ý.)
Số nhiều de expressiviteiten
De expressiviteiten van de kunstenaar waren divers en boeiend.
(Những biểu cảm của người nghệ sĩ rất đa dạng và hấp dẫn.)
Thể giảm nhẹ het expressiviteitje
Het expressiviteitje in zijn ogen verraadde zijn ware gevoelens.
(Một chút biểu cảm trong mắt anh ấy đã phản bội cảm xúc thật của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De expressiviteit van haar schilderijen is opvallend; ze weet haar emoties perfect over te brengen."

    "Tính biểu cảm trong những bức tranh của cô ấy rất nổi bật; cô ấy biết cách truyền tải cảm xúc của mình một cách hoàn hảo."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en mijn zus heeft het tweede boek uit de serie gekocht. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và em gái tôi đã mua cuốn sách thứ hai trong bộ truyện. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we naar het strand toe. (Scheidbare werkwoorden: toegaan, Bijzin - werkwoord aan het einde)"

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi đến bãi biển. (Động từ tách: toegaan, Câu phụ - động từ ở cuối)"

Số nhiều của danh từ
  • "De expressiviteit van haar stem maakte de toespraak erg overtuigend."

    "Sự biểu cảm trong giọng nói của cô ấy làm cho bài phát biểu rất thuyết phục."

  • "Het is belangrijk dat de expressiviteit in kunstenaarschap wordt aangemoedigd."

    "Điều quan trọng là sự biểu cảm trong nghệ thuật phải được khuyến khích."

  • "Zijn expressiviteit in dans laat zien hoeveel passie hij heeft voor de kunst."

    "Sự biểu cảm của anh ấy trong điệu nhảy cho thấy anh ấy có bao nhiêu đam mê với nghệ thuật."