(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vlakheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Vật lý, Toán học, Mô tả hình học, Địa lý

de vlakheid

/'vlɑk.ɦɛi̯t/
độ bằng phẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vlakheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van vlak zijn; gebrek aan kromming, onregelmatigheid of bobbeligheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bằng phẳng; thiếu độ cong, không bằng phẳng hoặc sự nhấp nhô.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vlakheid van het wegdek is cruciaal voor een veilige rit."

    "Độ bằng phẳng của mặt đường là yếu tố quan trọng cho một chuyến đi an toàn."

  • "De fabrikant test de vlakheid van de geproduceerde platen."

    "Nhà sản xuất kiểm tra độ bằng phẳng của các tấm được sản xuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

egaliteit(sự bằng phẳng, sự đều nhau) platheid(sự bằng phẳng, sự dẹt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'vlakheid'. Số nhiều của 'vlakheid' là 'vlakheden'. Thuật ngữ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự bằng phẳng, thiếu cong hoặc gồ ghề. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vlakheid
De vlakheid van het oppervlak is essentieel voor een goede hechting.
(Độ phẳng của bề mặt là rất cần thiết để có độ bám dính tốt.)
Số nhiều de vlakheden
De vlakheden van de tafels werden gecontroleerd met een waterpas.
(Độ phẳng của những chiếc bàn đã được kiểm tra bằng một ống cân bằng.)
Thể giảm nhẹ het vlakheidje
Het vlakheidje van het paneel maakte het perfect voor de toepassing.
(Độ phẳng nhỏ của tấm ván làm cho nó hoàn hảo cho ứng dụng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De vlakheid van het oppervlak is essentieel voor een goede hechting van de verf."

    "Độ phẳng của bề mặt là yếu tố cần thiết để sơn bám dính tốt."

  • "Ik denk dat de auto die ik gisteren heb gekocht, het mooiste voertuig is dat ik ooit heb gezien."

    "Tôi nghĩ rằng chiếc xe mà tôi đã mua ngày hôm qua là chiếc xe đẹp nhất mà tôi từng thấy."

  • "Vandaag ruim ik mijn kamer op, omdat het een grote puinhoop is geworden."

    "Hôm nay tôi dọn dẹp phòng của mình, bởi vì nó đã trở nên rất bừa bộn."