(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de levendigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tính cách, Cảm xúc

de levendigheid

/ləˈvɛndəxheit/
sự hoạt bát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de levendigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap levendig te zijn; levendige uitstraling of uitdrukking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De levendigheid van de stad trok veel toeristen aan."

    "Sự hoạt bát của thành phố đã thu hút nhiều khách du lịch."

  • "Haar levendigheid maakte haar tot een populaire gast op feesten."

    "Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách được yêu thích trong các bữa tiệc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'levendigheid' là 'levendigheden'. Từ này diễn tả sự sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng một cách lôi cuốn, có thể áp dụng cho con người, sự vật, hoặc không khí.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de levendigheid
De levendigheid van de stad is overweldigend.
(Sự sống động của thành phố thật choáng ngợp.)
Số nhiều de levendigheden
De levendigheden in het park brachten vreugde aan de kinderen.
(Những hoạt động náo nhiệt trong công viên mang lại niềm vui cho bọn trẻ.)
Thể giảm nhẹ het levendigheidje
Het levendigheidje in haar ogen verraadde haar enthousiasme.
(Sự lanh lợi trong đôi mắt cô ấy đã phản bội sự nhiệt tình của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De levendigheid van de markt op zaterdag is altijd indrukwekkend."

    "Sự sống động của khu chợ vào thứ Bảy luôn rất ấn tượng."

  • "Het kind toonde veel levendigheid tijdens het spelen in de speeltuin."

    "Đứa trẻ thể hiện rất nhiều sự hoạt bát khi chơi ở sân chơi."

  • "Zij telt de appels: één, twee, drie. Daarna zegt ze: 'Ik heb drie appels'."

    "Cô ấy đếm những quả táo: một, hai, ba. Sau đó cô ấy nói: 'Tôi có ba quả táo'."

Mạo từ De và Het
  • "De levendigheid van de markt was overweldigend."

    "Sự náo nhiệt của khu chợ thật choáng ngợp."

  • "Het kind toonde veel levendigheid tijdens het spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ thể hiện sự sinh động khi chơi trong vườn."

  • "De levendigheid in de stad neemt toe, omdat het zomer is."

    "Sự sống động trong thành phố tăng lên vì đang là mùa hè."