(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de extra functie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

de extra functie

/ˈɛxtraː ˈfʏŋksi/
tính năng bổ sung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de extra functie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een extra functie die aan een product of dienst kan worden toegevoegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tính năng bổ sung có thể được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze software heeft een extra functie voor het bewerken van video's."

    "Phần mềm này có một tính năng bổ sung để chỉnh sửa video."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de basisfunctionaliteit(chức năng cơ bản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'functie' là danh từ giống đực hoặc giống cái. Số nhiều của 'functie' là 'functies'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de extra functie
De extra functie van deze applicatie is erg handig.
(Chức năng bổ sung của ứng dụng này rất hữu ích.)
Số nhiều de extra functies
Deze software heeft veel extra functies.
(Phần mềm này có rất nhiều chức năng bổ sung.)
Thể giảm nhẹ het extra functietje
Het extra functietje maakt het programma nog gebruiksvriendelijker.
(Chức năng bổ sung nhỏ làm cho chương trình trở nên thân thiện với người dùng hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De smartphone heeft de extra functie van gezichtsherkenning."

    "Điện thoại thông minh có chức năng bổ sung là nhận diện khuôn mặt."

  • "Het bedrijf biedt de extra functie aan om de bestellingen online te volgen."

    "Công ty cung cấp chức năng bổ sung để theo dõi các đơn hàng trực tuyến."

  • "Ik denk dat het belangrijk is dat de software de extra functie heeft, zodat we efficiënter kunnen werken."

    "Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là phần mềm phải có chức năng bổ sung, để chúng ta có thể làm việc hiệu quả hơn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De extra functie van deze telefoon is dat hij waterdicht is."

    "Chức năng bổ sung của chiếc điện thoại này là nó có khả năng chống nước."

  • "Het huis is klein, maar het huisje is nog kleiner. (Verkleinwoord van 'het huis' is 'het huisje')"

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng căn nhà nhỏ bé còn nhỏ hơn nữa. (Dạng giảm nhẹ của 'het huis' là 'het huisje')"

  • "Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord 'opbellen')"

    "Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn. (Động từ tách 'opbellen')"