(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toevoeging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

de toevoeging

/ˈtuˌvurɣɪŋ/
tính năng bổ sung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toevoeging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een extra functie of eigenschap die aan iets wordt toegevoegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đặc điểm, chức năng hoặc khả năng bổ sung, thêm vào một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze nieuwe software heeft een handige toevoeging gekregen."

    "Phần mềm mới này đã có một tính năng bổ sung rất tiện dụng."

  • "De toevoeging van vitamines aan de voeding is belangrijk voor de gezondheid."

    "Việc bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống rất quan trọng cho sức khỏe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Toevoeging là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'toevoeging' là 'toevoegingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toevoeging
De toevoeging van suiker maakte de thee zoeter.
(Việc thêm đường làm cho trà ngọt hơn.)
Số nhiều de toevoegingen
De toevoegingen aan het recept waren verrassend.
(Các thành phần bổ sung vào công thức thật đáng ngạc nhiên.)
Thể giảm nhẹ het toevoeginkje
Een klein toevoeginkje kan een groot verschil maken.
(Một bổ sung nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)