de factor
Định nghĩa "de factor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een getal of grootheid dat/die vermenigvuldigd wordt met een ander getal of grootheid om een bepaald getal of uitdrukking te verkrijgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.
Ví dụ (Voorbeelden)
"In de vergelijking 2 x 3 = 6 zijn 2 en 3 de factoren."
"Trong phép tính 2 x 3 = 6, 2 và 3 là các thừa số."
"Leeftijd is een belangrijke factor in het onderzoek."
"Tuổi tác là một thừa số quan trọng trong nghiên cứu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'factor' là 'de'. Số nhiều của 'de factor' là 'de factoren'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de factor | De belangrijkste factor is tijd. (Yếu tố quan trọng nhất là thời gian.) |
| Số nhiều | de factoren | Er zijn verschillende factoren die een rol spelen. (Có nhiều yếu tố khác nhau đóng một vai trò.) |
| Thể giảm nhẹ | het factortje | Een klein factortje kan al een groot verschil maken. (Một yếu tố nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Een belangrijke factor bij het succes van het project was de inzet van het team."
"Một yếu tố quan trọng trong thành công của dự án là sự tận tâm của đội."
-
"De man loopt door de straat. De mannen lopen door de straten."
"Người đàn ông đi bộ trên đường. Những người đàn ông đi bộ trên những con đường."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
