de financiële middelen
Định nghĩa "de financiële middelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Kapitaal of financiering die beschikbaar is om te worden gebruikt voor een bepaald doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các nguồn tài trợ hoặc vốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De organisatie zoekt naar extra financiële middelen om het project te kunnen voltooien."
"Tổ chức đang tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính để có thể hoàn thành dự án."
"Zonder voldoende financiële middelen is het moeilijk om een bedrijf te starten."
"Nếu không có đủ nguồn lực tài chính, việc khởi nghiệp rất khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'middelen' (resources, means) là danh từ số nhiều, vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. 'Financiële' là tính từ bổ nghĩa cho 'middelen'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nguồn tiền tệ hoặc vốn có sẵn cho một mục đích cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het financiële middel | Het bedrijf heeft behoefte aan een nieuw financieel middel om te groeien. (Công ty cần một công cụ tài chính mới để phát triển.) |
| Số nhiều | de financiële middelen | De overheid stelt financiële middelen beschikbaar voor onderzoek. (Chính phủ cung cấp nguồn tài chính cho nghiên cứu.) |
| Thể giảm nhẹ | het financiële middeltje | Met een klein financieel middeltje konden ze hun droom realiseren. (Với một khoản tài chính nhỏ, họ đã có thể thực hiện ước mơ của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf beschikt over onvoldoende de financiële middelen om de nieuwe productielijn te financieren."
"Công ty không có đủ nguồn tài chính để tài trợ cho dây chuyền sản xuất mới."
-
"Eén is het eerste getal. Jan is de eerste in de rij. Twee plus twee is vier. Zij won de tweede prijs."
"Một là số đầu tiên. Jan là người đầu tiên trong hàng. Hai cộng hai bằng bốn. Cô ấy đã giành giải nhì."
-
"Ik beloof je dat ik je morgen opbel."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai."
-
"1. de financiële middelen: Het bedrijf heeft de financiële middelen nodig om te kunnen investeren in nieuwe technologieën."
"1. de financiële middelen: Công ty cần nguồn tài chính để có thể đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"2. Lidwoorden (De/Het) + Bijzin: Ik weet dat het boek, dat op tafel ligt, van mijn zus is. (werkwoord 'is' staat aan het einde)"
"2. Mạo từ (De/Het) + Mệnh đề phụ: Tôi biết rằng cuốn sách mà nằm trên bàn là của em gái tôi. (động từ 'is' ở cuối câu)"
-
"3. V2-regel + Scheidbaar werkwoord: Vandaag bel ik mijn moeder op. (werkwoord 'opbellen' is gescheiden en 'bel' staat op de tweede positie)"
"3. Quy tắc V2 + Động từ tách: Hôm nay tôi gọi cho mẹ tôi điện thoại. (động từ 'opbellen' được tách ra và 'bel' ở vị trí thứ hai)"
-
"De universiteit heeft onvoldoende de financiële middelen om dit onderzoek te financieren."
"Trường đại học không có đủ nguồn tài chính để tài trợ cho nghiên cứu này."
-
"Het bedrijf moet eerst de financiële middelen aantrekken voordat het nieuwe project kan starten."
"Công ty phải thu hút nguồn tài chính trước khi có thể bắt đầu dự án mới."
-
"We hebben een huisje gekocht. En in dat huisje staat een tafeltje en een stoeltje."
"Chúng tôi đã mua một căn nhà nhỏ. Và trong căn nhà nhỏ đó có một cái bàn nhỏ và một cái ghế nhỏ."
