de financiering
Định nghĩa "de financiering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces waarbij geld wordt verstrekt voor een project, bedrijf of transactie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cung cấp tiền cho một dự án, công ty hoặc việc mua bán.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De financiering van het project is goedgekeurd."
"Việc tài trợ cho dự án đã được phê duyệt."
"Het bedrijf zoekt naar nieuwe financiering om uit te breiden."
"Công ty đang tìm kiếm nguồn tài trợ mới để mở rộng."
"Zonder externe financiering zou de startup niet kunnen overleven."
"Nếu không có nguồn tài trợ bên ngoài, công ty khởi nghiệp sẽ không thể tồn tại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'financiering' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'financieringen'. Đây là một từ khá trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và kinh tế. Nó tập trung vào hành động hoặc quá trình cung cấp tiền, thay vì chỉ đơn thuần là tiền bạc (dat là 'het geld').
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de financiering | De financiering van het project is nog niet rond. (Việc tài trợ cho dự án vẫn chưa hoàn tất.) |
| Số nhiều | de financieringen | De financieringen van deze projecten zijn goedgekeurd. (Các khoản tài trợ cho những dự án này đã được phê duyệt.) |
| Thể giảm nhẹ | het financierinkje | We hebben nog een klein financierinkje nodig om het af te ronden. (Chúng tôi cần thêm một khoản tài trợ nhỏ để hoàn thành nó.) |
