(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het kapitaal
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế

het kapitaal

/kɑ.piˈtaːl/
vốn tài chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het kapitaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geld of andere activa die beschikbaar zijn voor investeringen of productie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguồn vốn, dưới dạng tiền hoặc tài sản, sẵn có để đầu tư hoặc sản xuất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft veel kapitaal nodig om uit te breiden."

    "Công ty cần nhiều vốn tài chính để mở rộng."

  • "Zonder voldoende kapitaal kan een start-up niet overleven."

    "Nếu không có đủ vốn tài chính, một công ty khởi nghiệp không thể tồn tại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'kapitaal' là 'het'. Số nhiều của 'kapitaal' là 'kapitalen' hoặc 'kapitaals'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het kapitaal
Het kapitaal van het bedrijf is aanzienlijk gegroeid dit jaar.
(Vốn của công ty đã tăng trưởng đáng kể trong năm nay.)
Số nhiều de kapitalen
De kapitalen werden geïnvesteerd in verschillende projecten.
(Các nguồn vốn đã được đầu tư vào nhiều dự án khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het kapitaaltje
Met een klein kapitaaltje begon hij zijn eigen bedrijf.
(Anh ấy bắt đầu công ty riêng của mình với một số vốn nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het bedrijf heeft veel kapitaal nodig om te kunnen groeien."

    "Công ty cần rất nhiều vốn để có thể phát triển."

  • "De investeerder wil zijn kapitaal in duurzame energieprojecten steken."

    "Nhà đầu tư muốn rót vốn của mình vào các dự án năng lượng bền vững."

  • "Zonder voldoende kapitaal kan de start-up niet overleven."

    "Nếu không có đủ vốn, công ty khởi nghiệp sẽ không thể tồn tại."

Số nhiều của danh từ
  • "Het bedrijf heeft veel kapitaal nodig om uit te breiden."

    "Công ty cần rất nhiều vốn để mở rộng."

  • "Zij investeerden hun kapitaal in onroerend goed."

    "Họ đã đầu tư vốn của họ vào bất động sản."

  • "Het kapitaal van de bank is aanzienlijk gegroeid dit jaar."

    "Vốn của ngân hàng đã tăng trưởng đáng kể trong năm nay."