(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de financiën
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế

de financiën

/fi.ˈnɑn.si.ən/
tài chính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de financiën" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het beheer van geld, banken, investeringen en kredieten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự quản lý tiền bạc, ngân hàng, đầu tư và tín dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De financiën van het bedrijf zijn in goede handen."

    "Tài chính của công ty nằm trong tay những người giỏi."

  • "We moeten onze financiën beter beheren."

    "Chúng ta cần quản lý tài chính của mình tốt hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de geldzaken(Vấn đề tiền bạc) de economie(Kinh tế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Financiën là một danh từ số nhiều, nên luôn đi với 'de'. Trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'de' và 'het' khi dùng với danh từ số ít. Không có quy tắc chung nào để biết danh từ nào đi với 'de' và danh từ nào đi với 'het', bạn cần học thuộc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de financiën (luôn ở dạng số nhiều)
Het beheer van de financiën is cruciaal voor het succes van een bedrijf.
(Quản lý tài chính là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty.)
Số nhiều de financiën
De financiën van het project zijn goedgekeurd.
(Tài chính của dự án đã được phê duyệt.)
Thể giảm nhẹ geen verkleinwoord (không có dạng giảm nhẹ)
Dit woord heeft geen verkleinwoord.
(Từ này không có dạng giảm nhẹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De regering moet de financiën van het land goed beheren."

    "Chính phủ cần quản lý tốt tài chính của đất nước."

  • "Zij studeert economie om meer te leren over de financiën."

    "Cô ấy học kinh tế để tìm hiểu thêm về tài chính."

  • "Het bedrijf heeft problemen met de financiën en staat op het punt failliet te gaan."

    "Công ty đang gặp vấn đề về tài chính và có nguy cơ phá sản."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De minister van Financiën is verantwoordelijk voor het beheren van de staatskas."

    "Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý ngân khố nhà nước."

  • "Het bedrijf kampt met ernstige financiële problemen."

    "Công ty đang phải đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "Zij studeert economie om meer te leren over de financiën."

    "Cô ấy học kinh tế để tìm hiểu thêm về tài chính."